北京外國語大學
bắc kinh ngoại quốc ngữ đại học
Hán Việt: bắc kinh ngoại quốc ngữ đại học · Pinyin: běi jīng wài guó yǔ dà xué
Tổng quan
Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (BFSU)
Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 大 (đại) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (BFSU)
Eng
- CC-CEDICT Beijing Foreign Studies University (BFSU)
- Cihui Beijing Foreign Studies University (BFSU)