北京市西城區
bắc kinh thị tây thành khu
Hán Việt: bắc kinh thị tây thành khu · Pinyin: běi jīng shì xī chéng qū
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 市 (thị) + 西 (tây) + 城 (thành) + 區 (khu)
Hán Việt: bắc kinh thị tây thành khu · Pinyin: běi jīng shì xī chéng qū
Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 市 (thị) + 西 (tây) + 城 (thành) + 區 (khu)