北京航空航天大學

běi jīng háng kōng háng tiān dà xué bắc kinh hàng không hàng thiên đại học

Hán Việt: bắc kinh hàng không hàng thiên đại học · Pinyin: běi jīng háng kōng háng tiān dà xué

Tổng quan

Đại học Hàng không và Vũ trụ Bắc Kinh

Cấu tạo: (bắc) + (kinh) + (hàng) + (không) + (hàng) + (thiên) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Hàng không và Vũ trụ Bắc Kinh

Eng

  • CC-CEDICT Beijing University of Aeronautics and Astronautics
  • Cihui Beijing University of Aeronautics and Astronautics