北京語言文化大學
bắc kinh ngữ ngôn văn hóa đại học
Hán Việt: bắc kinh ngữ ngôn văn hóa đại học · Pinyin: běi jīng yǔ yán wén huà dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 大 (đại) + 學 (học)