北布拉班特省

běi bù lā bān té xǐng bắc bố lạp ban đặc tỉnh

Hán Việt: bắc bố lạp ban đặc tỉnh · Pinyin: běi bù lā bān té xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (bố) + (lạp) + (ban) + (đặc) + (tỉnh)