北弗裏西亞羣島

Běifúlǐxīyà Qúndǎo bắc phất lí tây á quần đảo

Hán Việt: bắc phất lí tây á quần đảo · Pinyin: Běifúlǐxīyà Qúndǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (phất) + (lí) + 西 (tây) + (á) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui North Frisian Islands