北德意志電臺
bắc đức ý chí điện thai
Hán Việt: bắc đức ý chí điện thai · Pinyin: běi dé yì zhì diàn tái
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 德 (đức) + 意 (ý) + 志 (chí) + 電 (điện) + 臺 (thai)
Hán Việt: bắc đức ý chí điện thai · Pinyin: běi dé yì zhì diàn tái
Cấu tạo: 北 (bắc) + 德 (đức) + 意 (ý) + 志 (chí) + 電 (điện) + 臺 (thai)