北斗七星延命經
bắc đẩu thất tinh duyên mệnh kinh
Hán Việt: bắc đẩu thất tinh duyên mệnh kinh
Tổng quan
(經名)一卷。婆羅門僧到唐朝受持此經。☸
Cấu tạo: 北 (bắc) + 斗 (đẩu) + 七 (thất) + 星 (tinh) + 延 (duyên) + 命 (mệnh) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui (經名)一卷。婆羅門僧到唐朝受持此經。☸
Hán Việt: bắc đẩu thất tinh duyên mệnh kinh
(經名)一卷。婆羅門僧到唐朝受持此經。☸
Cấu tạo: 北 (bắc) + 斗 (đẩu) + 七 (thất) + 星 (tinh) + 延 (duyên) + 命 (mệnh) + 经 (kinh)