北極熊生活區

běi jí xióng shēng huó qū bắc cực hùng sanh hoạt khu

Hán Việt: bắc cực hùng sanh hoạt khu · Pinyin: běi jí xióng shēng huó qū

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (cực) + (hùng) + (sanh) + (hoạt) + (khu)