北歐航空公司
bắc âu hàng không công ti
Hán Việt: bắc âu hàng không công ti · Pinyin: běi ōu háng kōng gōng sī
Tổng quan
Hãng Hàng không Scandinavia (SAS)
Cấu tạo: 北 (bắc) + 歐 (âu) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)
Nghĩa
Việt
- Cihui Hãng Hàng không Scandinavia (SAS)
Eng
- CC-CEDICT Scandinavian Airlines (SAS)
- Cihui Scandinavian Airlines (SAS)