北約音標字母
bắc ước âm tiêu tự mẫu
Hán Việt: bắc ước âm tiêu tự mẫu · Pinyin: běi yuē yīn biāo zì mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 約 (ước) + 音 (âm) + 標 (tiêu) + 字 (tự) + 母 (mẫu)
Nghĩa
Eng
- Cihui ICAO spelling alphabet