北約首腦會議

běi yuē shǒu nǎo huì yì bắc ước thủ não hội nghị

Hán Việt: bắc ước thủ não hội nghị · Pinyin: běi yuē shǒu nǎo huì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (ước) + (thủ) + (não) + (hội) + (nghị)