北蘇門答臘省

běi sū mén dá là shěng bắc tô môn đáp lạp tỉnh

Hán Việt: bắc tô môn đáp lạp tỉnh · Pinyin: běi sū mén dá là shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (tô) + (môn) + (đáp) + (lạp) + (tỉnh)