匣槍

xiá qiānghạp thương

Hán Việt: hạp thương · Pinyin: xiá qiāng

Tổng quan

súng ngắn Mauser (loại C96)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即匣子枪。

Cấu tạo: 匣 (hạp) + 槍 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 súng Mauser
  • Biên soạn 匣槍 iáqiāng n. <coll.> Mauser rifle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即匣子枪。

Eng

  • Cihui Mauser pistol (C96 type)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匣子 · 槍傷 · 枪兵 · 槍決 · 槍擊 · 槍刺 · 槍匪 · 槍口