匱止 kuì zhǐ·quỹ chỉ Hán Việt: quỹ chỉ · Pinyin: kuì zhǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.穷尽。 Cấu tạo: 匱 (quỹ) + 止 (chỉ)Pinyinkuì zhǐHán Việtquỹ chỉCấu tạo匱 + 止 · quỹ + chỉ nghĩa thành phần: quỹ + chỉ Từ liên quan Gần nghĩa匱乏 · 匱竭 · 匱缺 · 止住 · 止咳 · 止嘔 · 止境 · 止庵