區上交換服務
khu thượng giao hoán phục vụ
Hán Việt: khu thượng giao hoán phục vụ
Tổng quan
Cấu tạo: 區 (khu) + 上 (thượng) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 服 (phục) + 務 (vụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 區上交換服務 ūshang jiāohuàn fúwù n. foreign-exchange service