醫療影像儲傳系統
y liệu ảnh tượng trữ truyện hệ thống
Hán Việt: y liệu ảnh tượng trữ truyện hệ thống · Pinyin: yī liáo yǐng xiàng chú chuán xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 影 (ảnh) + 像 (tượng) + 儲 (trữ) + 傳 (truyện) + 系 (hệ) + 統 (thống)