医药人类学

y dược nhân loại học

Hán Việt: y dược nhân loại học

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 藥 (dược) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân chủng học y học
  • Biên soạn medical anthropology

Eng

  • Cihui 醫藥人類學 īyào rénlèixué n. medical anthropology

Từ liên quan

Gần nghĩa

医药分离 · 医药商店 · 医药气候学 · 医药保险 · 医药博士 · 医药卫生 · 医药卫生事业 · 医药原料