医药博士 yī yào bó shì·y dược bác sĩ Hán Việt: y dược bác sĩ · Pinyin: yī yào bó shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即医学博士。 Cấu tạo: 醫 (y) + 藥 (dược) + 博 (bác) + 士 (sĩ)Pinyinyī yào bó shìHán Việty dược bác sĩCấu tạo醫 + 藥 + 博 + 士 · y + dược + bác + sĩ nghĩa thành phần: y + dược + bác + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即医学博士。 Từ liên quan Gần nghĩa博士买驴 · 医药分离 · 医药商店 · 博士学位 · 博士导师 · 博士弟子 · 医药学 · 医药的