區域性核戰爭

qū yù xìng hé zhàn zhēng khu vực tính hạch chiến tranh

Hán Việt: khu vực tính hạch chiến tranh · Pinyin: qū yù xìng hé zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (vực) + (tính) + (hạch) + (chiến) + (tranh)