區域經濟政策
khu vực kinh tể chánh sách
Hán Việt: khu vực kinh tể chánh sách · Pinyin: qū yù jīng jì zhèng cè
Tổng quan
Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 政 (chánh) + 策 (sách)
Hán Việt: khu vực kinh tể chánh sách · Pinyin: qū yù jīng jì zhèng cè
Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 政 (chánh) + 策 (sách)