十一面神咒心经

thập nhất diện thần chú tâm kinh

Hán Việt: thập nhất diện thần chú tâm kinh

Tổng quan

thập nhất diện thần chú tâm kinh (經名)一卷,唐玄奘譯,慧沼疏,遁論疏,各有一卷。☸

Cấu tạo: (thập) + (nhất) + (diện) + (thần) + (chú) + (tâm) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập nhất diện thần chú tâm kinh (經名)一卷,唐玄奘譯,慧沼疏,遁論疏,各有一卷。☸