十三號星期五

shí sān hào xīng qī wǔ thập tam hào tinh kì ngũ

Hán Việt: thập tam hào tinh kì ngũ · Pinyin: shí sān hào xīng qī wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tam) + (hào) + (tinh) + (kì) + (ngũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.西洋迷信每月的十三號若逢星期五,則該日為不吉祥的日子。 2.著名的恐怖片及電視影集名。因此常用為恐怖片的代稱。