十个光棍九个倔
thập cá quang côn cửu cá quật
Hán Việt: thập cá quang côn cửu cá quật
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 个 (cá) + 光 (quang) + 棍 (côn) + 九 (cửu) + 个 (cá) + 倔 (quật)
Hán Việt: thập cá quang côn cửu cá quật
Cấu tạo: 十 (thập) + 个 (cá) + 光 (quang) + 棍 (côn) + 九 (cửu) + 个 (cá) + 倔 (quật)