十二天供儀軌

thập nhị thiên cung nghi quỹ

Hán Việt: thập nhị thiên cung nghi quỹ

Tổng quan

(經名)一卷,失譯。☸

Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 天 (thiên) + 供 (cung) + 仪 (nghi) + 轨 (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,失譯。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

十二佛名神咒 · 十二品生死經 · 十二因緣異名 · 十二因緣真言 · 十二大羅剎女 · 十二火天真言 · 十二藥叉大將 · 十二三昧聲