十二祖马鸣尊者
thập nhị tổ mã minh tôn giả
Hán Việt: thập nhị tổ mã minh tôn giả
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 祖 (tổ) + 马 (mã) + 鸣 (minh) + 尊 (tôn) + 者 (giả)
Hán Việt: thập nhị tổ mã minh tôn giả
Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 祖 (tổ) + 马 (mã) + 鸣 (minh) + 尊 (tôn) + 者 (giả)