十亿

shí yìthập ức

Hán Việt: thập ức · Pinyin: shí yì

Tổng quan

một tỷ

Cấu tạo: 十 (thập) + 億 (ức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giga-
  • Tần suất từ tỷ; tỉ; (Tech) giga (10 lũy thừa 9), một tỷ tỷ (nghìn triệu)
  • Biên soạn 十億 shíyì num. one billion

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi giga

Eng

  • JMdict 1,000,000,000
  • JMdict billion
  • Cihui one billion; giga-
  • Tần suất từ 十億 shíyì num. one billion

Đức

  • Handedict Milliarde (Mrd, Eintausendmillionen, 1.000.000.000, 10^9)

ja

  • JMdict 十億(じゅうおく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

十亿位元 · 亿万 · 億劫 · 億度 · 億斷 · 億說 · 十一 · 十七