十八种震动相
thập bát chủng chấn động tương
Hán Việt: thập bát chủng chấn động tương
Tổng quan
thập bát chủng chấn động tướng (術語)六種震動相有三種也。參照六種震動條。☸
Cấu tạo: 十 (thập) + 八 (bát) + 种 (chủng) + 震 (chấn) + 动 (động) + 相 (tương)
Nghĩa
Việt
- Cihui thập bát chủng chấn động tướng (術語)六種震動相有三種也。參照六種震動條。☸