十八臂陀罗尼经
thập bát tí đà la ni kinh
Hán Việt: thập bát tí đà la ni kinh
Tổng quan
thập bát tí đà la ni kinh (經名)一卷,趙宋法覺譯。佛對阿難說十八臂觀音之陀羅尼。☸
Cấu tạo: 十 (thập) + 八 (bát) + 臂 (tí) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 尼 (ni) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thập bát tí đà la ni kinh (經名)一卷,趙宋法覺譯。佛對阿難說十八臂觀音之陀羅尼。☸