十四祖龙树尊者
thập tứ tổ long thụ tôn giả
Hán Việt: thập tứ tổ long thụ tôn giả
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 四 (tứ) + 祖 (tổ) + 龙 (long) + 树 (thụ) + 尊 (tôn) + 者 (giả)
Hán Việt: thập tứ tổ long thụ tôn giả
Cấu tạo: 十 (thập) + 四 (tứ) + 祖 (tổ) + 龙 (long) + 树 (thụ) + 尊 (tôn) + 者 (giả)