十地經論 thập địa kinh luận Hán Việt: thập địa kinh luận Tổng quan (書名)十二卷,天親著,後魏菩提留支等譯。譯華嚴之十地品。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 地 (địa) + 经 (kinh) + 论 (luận)Hán Việtthập địa kinh luậnCấu tạo十 + 地 + 经 + 论 · thập + địa + kinh + luận nghĩa thành phần: thập + địa + kinh + luận Nghĩa ViệtCihui (書名)十二卷,天親著,後魏菩提留支等譯。譯華嚴之十地品。☸ Từ liên quan Gần nghĩa十地寄報 · 十地虎狼 · 十地證王 · 十地願行 · 十地品 · 十地心 · 十地經 · 經論家