十坛焰魔天供
thập đàn diễm ma thiên cung
Hán Việt: thập đàn diễm ma thiên cung
Tổng quan
thập đàn diệm ma thiên cung (修法)供養冥道十王之法式也。☸
Cấu tạo: 十 (thập) + 坛 (đàn) + 焰 (diễm) + 魔 (ma) + 天 (thiên) + 供 (cung)
Nghĩa
Việt
- Cihui thập đàn diệm ma thiên cung (修法)供養冥道十王之法式也。☸