十字型螺絲刀
thập tự hình loa ti đao
Hán Việt: thập tự hình loa ti đao · Pinyin: shí zì xíng luó sī dāo
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 型 (hình) + 螺 (loa) + 絲 (ti) + 刀 (đao)
Hán Việt: thập tự hình loa ti đao · Pinyin: shí zì xíng luó sī dāo
Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 型 (hình) + 螺 (loa) + 絲 (ti) + 刀 (đao)