十項全能運動

thập hạng toàn năng vận động

Hán Việt: thập hạng toàn năng vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (hạng) + (toàn) + (năng) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十項全能運動 hí-xiàng quánnéng yùndòng n. <sports.> decathlon