千二百意功德
thiên nhị bách ý công đức
Hán Việt: thiên nhị bách ý công đức
Tổng quan
thiên nhị bách ý công đức (術語)意根清淨之功德數也。見六根清淨條。☸
Cấu tạo: 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách) + 意 (ý) + 功 (công) + 德 (đức)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên nhị bách ý công đức (術語)意根清淨之功德數也。見六根清淨條。☸