千夫所言如一喙
thiên phu sở ngôn như nhất uế
Hán Việt: thiên phu sở ngôn như nhất uế · Pinyin: qiān fū suǒ yán rú yī huì
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 夫 (phu) + 所 (sở) + 言 (ngôn) + 如 (như) + 一 (nhất) + 喙 (uế)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喙:鸟嘴。形容众口一辞或文章模式划一。