千頭萬緒
thiên đầu vạn tự
Hán Việt: thiên đầu vạn tự · Pinyin: qiān tóu wàn xù
Tổng quan
vô vàn việc phải giải quyết | nhiều mối lỏng lẻo | rất phức tạp | hỗn loạn
Nghĩa
Việt
- Cihui vô vàn việc phải giải quyết | nhiều mối lỏng lẻo | rất phức tạp | hỗn loạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绪:丝头。比喻事情的开端,头绪非常多。也形容事情复杂纷乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"千头万序"。 2.形容事物复杂纷乱,头绪繁多。
- Tân Hoa Tự Điển 绪丝头。比喻事情的开端,头绪非常多。也形容事情复杂纷乱。
Eng
- CC-CEDICT plethora of things to tackle|multitude of loose ends|very complicated|chaotic
- Cihui 千頭萬緒 iāntóuwànxù f.e. 1. multitude of things 2. very complicated