井井有條

jǐng jǐng yǒu tiáo tỉnh tỉnh hữu điều

Hán Việt: tỉnh tỉnh hữu điều · Pinyin: jǐng jǐng yǒu tiáo

Tổng quan

mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ) | gọn gàng và ngăn nắp

Cấu tạo: (tỉnh) + (tỉnh) + (hữu) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ) | gọn gàng và ngăn nắp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 井井:形容有条理。形容说话办事有条有理。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容条理分明。
  • Tân Hoa Tự Điển 井井形容有条理。形容说话办事有条有理。

Eng

  • CC-CEDICT everything clear and orderly (idiom); neat and tidy
  • Cihui 井井有條 ǐngjǐngyǒutiáo f.e. shipshape; methodical | Lǎo Zhāng de jiā ānpái de ∼. Everything in Lao Zhang's house is meticulously arranged.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

头头是道 · 有条不紊 · 齐齐整整

Từ trái nghĩa

千头万绪