井井有条

jǐng jǐng yǒu tiáotỉnh tỉnh hữu điều

Hán Việt: tỉnh tỉnh hữu điều · Pinyin: jǐng jǐng yǒu tiáo

Tổng quan

HỮU ĐIỀU ngay ngắn rõ ràng; ngăn nắp; có ngăn có nắp; gọn gàng ngăn nắp

新华 · Tân Hoa Đại lục

井井:形容有条理。形容说话办事有条有理。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容整齊有序的樣子。如:「書籍滿架,井井有條」。《儒林外史》第一三回:「魯小姐上侍孀姑,下理家政,井井有條,親戚無不稱羨。」

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 井 (tỉnh) + 有 (hữu) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ)
  • Cihui gọn gàng và ngăn nắp
  • Biên soạn shipshape; methodical

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 井井:形容有条理。形容说话办事有条有理。
  • Kaggle Zh-Vi in apple-pie order

Eng

  • Cihui 井井有條 ǐngjǐngyǒutiáo f.e. shipshape; methodical; Lǎo Zhāng de jiā ānpái de ∼. Everything in Lao Zhang's house is meticulously arranged

Đức

  • Handedict wohlgeordnet

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

头头是道 · 有条不紊 · 齐齐整整

Từ trái nghĩa

千头万绪