千差萬別

qiān chā wàn bié thiên soa vạn biệt

Hán Việt: thiên soa vạn biệt · Pinyin: qiān chā wàn bié

Tổng quan

(thành ngữ) cực kỳ đa dạng | khác biệt lớn

Cấu tạo: (thiên) + (soa) + (vạn) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) cực kỳ đa dạng | khác biệt lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容各类多,差别大。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) extremely diverse|to vary greatly
  • Cihui 千差萬別 iānchāwànbié f.e. differ in thousands of ways; be very different

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一模一样 · 千篇一律