千差萬別

qiān chā wàn bié thiên soa vạn biệt

Hán Việt: thiên soa vạn biệt · Pinyin: qiān chā wàn bié

Tổng quan

(thành ngữ) cực kỳ đa dạng | khác biệt lớn

Cấu tạo: (thiên) + (soa) + (vạn) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) cực kỳ đa dạng | khác biệt lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容差別很大,各不相同。《朱子語類.卷六○.孟子.盡心上》:「今人直是差處多,只一條大路,其餘千差萬別,皆是私路。」也作「萬別千差」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) extremely diverse|to vary greatly
  • Cihui 千差萬別 iānchāwànbié f.e. differ in thousands of ways; be very different

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一模一样 · 千篇一律