千形一貌,百喙一聲

qiān xíng yī mào,bǎi huì yī shēng

Pinyin: qiān xíng yī mào,bǎi huì yī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hình) + (nhất) + (mạo) + + (bách) + (uế) + (nhất) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喙:鸟嘴。形容众口一辞或文章模式划一。