千形一貌,百喙一聲
Pinyin: qiān xíng yī mào,bǎi huì yī shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 形 (hình) + 一 (nhất) + 貌 (mạo) + , + 百 (bách) + 喙 (uế) + 一 (nhất) + 聲 (thanh)
Pinyin: qiān xíng yī mào,bǎi huì yī shēng
Cấu tạo: 千 (thiên) + 形 (hình) + 一 (nhất) + 貌 (mạo) + , + 百 (bách) + 喙 (uế) + 一 (nhất) + 聲 (thanh)