千日打柴一日燒

qiān rì dǎ chái yī rì shāo thiên nhật đả sài nhất nhật thiêu

Hán Việt: thiên nhật đả sài nhất nhật thiêu · Pinyin: qiān rì dǎ chái yī rì shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhật) + (đả) + (sài) + (nhất) + (nhật) + (thiêu)