千日斫柴一日燒

qiān rì zhuó chái yī rì shāo thiên nhật chước sài nhất nhật thiêu

Hán Việt: thiên nhật chước sài nhất nhật thiêu · Pinyin: qiān rì zhuó chái yī rì shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhật) + (chước) + (sài) + (nhất) + (nhật) + (thiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①比喻持久奋斗而一旦成功。②比喻平时积攒,一朝花费。亦作“千日打柴一日烧”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"千日打柴一日烧"。 2.比喻持久奋斗而一旦成功。 3.比喻平时积攒,一朝花费。
  • Tân Hoa Tự Điển ①比喻持久奋斗而一旦成功。②比喻平时积攒,一朝花费。亦作千日打柴一日烧”。