千棰打鑼,一棰定聲
Pinyin: qiān chuí dǎ luó,yī chuí dìng shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 棰 + 打 (đả) + 鑼 (la) + , + 一 (nhất) + 棰 + 定 (định) + 聲 (thanh)
Pinyin: qiān chuí dǎ luó,yī chuí dìng shēng
Cấu tạo: 千 (thiên) + 棰 + 打 (đả) + 鑼 (la) + , + 一 (nhất) + 棰 + 定 (định) + 聲 (thanh)