千葉羅德海洋
thiên diệp la đức hải dương
Hán Việt: thiên diệp la đức hải dương · Pinyin: qiān yè luó dé hǎi yáng
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 葉 (diệp) + 羅 (la) + 德 (đức) + 海 (hải) + 洋 (dương)
Hán Việt: thiên diệp la đức hải dương · Pinyin: qiān yè luó dé hǎi yáng
Cấu tạo: 千 (thiên) + 葉 (diệp) + 羅 (la) + 德 (đức) + 海 (hải) + 洋 (dương)