千里投名,萬里投主
Pinyin: qiān lǐ tóu míng,wàn lǐ tóu zhǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 投 (đầu) + 名 (danh) + , + 萬 (vạn) + 里 (lí) + 投 (đầu) + 主 (chủ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时比喻慕名投靠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.客套语。谓不辞路远,慕名前来投靠。
Pinyin: qiān lǐ tóu míng,wàn lǐ tóu zhǔ
Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 投 (đầu) + 名 (danh) + , + 萬 (vạn) + 里 (lí) + 投 (đầu) + 主 (chủ)