千里投名,萬里投主
Pinyin: qiān lǐ tóu míng,wàn lǐ tóu zhǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 投 (đầu) + 名 (danh) + , + 萬 (vạn) + 里 (lí) + 投 (đầu) + 主 (chủ)
Pinyin: qiān lǐ tóu míng,wàn lǐ tóu zhǔ
Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 投 (đầu) + 名 (danh) + , + 萬 (vạn) + 里 (lí) + 投 (đầu) + 主 (chủ)