千里眼的人

thiên lí nhãn đích nhân

Hán Việt: thiên lí nhãn đích nhân

Tổng quan

có thể nhìn thấu được cả những cái vô hình, sáng suốt, người có thể nhìn thấu được cả những cái vô hình, người sáng suốt

Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 眼 (nhãn) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thấu suốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clairvoyant

Từ liên quan

Gần nghĩa

千里送鹅毛 · 千里寄鹅毛 · 千里一曲 · 千里鹅毛 · 千里迢迢 · 千里之外 · 千里萬里 · 千里姻缘一线牵