千里达及托巴哥

qiān lǐ dá jí tuō bā gēthiên lí đạt cập thác ba ca

Hán Việt: thiên lí đạt cập thác ba ca · Pinyin: qiān lǐ dá jí tuō bā gē

Tổng quan

Trinidad và Tobago (Đài Loan)

Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 達 (đạt) + 及 (cập) + 托 (thác) + 巴 (ba) + 哥 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trinidad và Tobago

Eng

  • Cihui Trinidad and Tobago (Tw)

Đức

  • Handedict Trinidad und Tobago (Staat in der Karibik)

Từ liên quan

Gần nghĩa

千里姻缘一线牵 · 千里达和多巴哥 · 千里之堤,溃于蚁穴 · 千里之堤,毁于蚁穴 · 千里之行,始于足下 · 千里之堤,潰於蟻穴 · 千里之行,始於足下 · 千里姻缘使线牵